Bản dịch của từ Energetic trong tiếng Trung

Energetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Energetic (Adjective)

ˌen.əˈdʒet.ɪk
ˌen.ɚˈdʒet̬.ɪk
01

Strong, full of energy, full of determination.

充满活力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Showing or involving great activity or vitality.

充满活力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Relating to or characterized by energy (in the technical sense)

与能量相关的,充满活力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ