Bản dịch của từ Enigma trong tiếng Trung
Enigma
Noun

Enigma (Noun)
ənˈɪgmə
ɪnˈɪgmə
01
A person or thing that is mysterious or difficult to understand.
神秘的人或事物
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Enigma

A person or thing that is mysterious or difficult to understand.
神秘的人或事物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa