ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Entertainment
Entertainment, entertainment.
娱乐
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The action of providing or being provided with amusement or enjoyment.
娱乐活动
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/entertainment/