Bản dịch của từ Entirety trong tiếng Trung

Entirety

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entirety (Noun)

ɛntˈaɪəti
ˌɛnˈtaɪrəti
01

All parts taken together the whole

Ví dụ
02

The state of being whole or complete

Ví dụ
Ví dụ