Bản dịch của từ Entrust trong tiếng Trung
Entrust
Verb

Entrust (Verb)
ɛntɹˈʌst
ɛntɹˈʌst
01
Assign the responsibility for doing something to (someone)
委托
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Entrust

Assign the responsibility for doing something to (someone)
委托
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa