ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enumerating
Mention a number of things one by one.
逐一列举
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
List items individually.
逐一列出
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/enumerating/