Bản dịch của từ Environmentally trong tiếng Trung

Environmentally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Environmentally (Adverb)

ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl.i
ɪnˌvaɪ.rənˈmen.t̬əl.i
01

In terms of environment.

关于环境的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Related to the environment or surroundings.

与环境有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ