ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Epsom
A type of strong salt that is used as a laxative.
一种用作泻药的强盐。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/epsom/