Bản dịch của từ Escort trong tiếng Trung

Escort

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escort (Noun)

ɛskˈɑɹtv
ˈɛskˌɑɹt
01

A person vehicle or group accompanying another for protection or as a mark of rank.

陪伴以保护或显示地位的人或车辆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Escort (Verb)

ɛskˈɑɹtv
ˈɛskˌɑɹt
01

Accompany someone or something somewhere as an escort.

陪伴某人或某物去某地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ