Bản dịch của từ Est trong tiếng Trung

Est

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Est (Terminology)

ˈɛst
ˈɛst
01

Used before a date to show when a company organization or institution was established

用于日期前,表示公司、组织或机构成立的年份

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa