Bản dịch của từ Eucharistic trong tiếng Trung

Eucharistic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eucharistic (Adjective)

jˌutʃɚˈæstɨk
jˌutʃɚˈæstɨk
01

Relating to the Eucharist resembling or relating to the ceremony of the Eucharist.

与圣餐有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh