ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Everyday
Every day, every day.
每天
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Happening or used every day; daily.
每天的;日常的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/everyday/