Bản dịch của từ Everyday trong tiếng Trung

Everyday

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Everyday (Adjective)

ˈev.ri.deɪ
ˈev.ri.deɪ
01

Every day, every day.

每天

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Happening or used every day; daily.

每天的;日常的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ