Bản dịch của từ Excessively trong tiếng Trung

Excessively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excessively (Adverb)

ɪksˈɛsɪvli
ɪksˈɛsɪvli
01

To an excessive degree.

过度地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In excess.

过度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ