Bản dịch của từ Exciting trong tiếng Trung
Exciting
AdjectiveVerb

Exciting (Adjective)
ɪkˈsaɪ.tɪŋ
ɪkˈsaɪ.tɪŋ
Exciting (Verb)
ɪksˈɑɪɾɪŋ
ɪksˈɑɪɾɪŋ
01
Present participle and gerund of excite.
使人兴奋的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
