ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exemplary
Serving as a desirable model very good.
模范的,值得效仿的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Of a punishment serving as a warning or deterrent.
作为警告或震慑的惩罚。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/exemplary/