ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exemplifying
To show or illustrate by example.
通过例子展示或说明
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Serving as an example.
作为例子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/exemplifying/