Bản dịch của từ Exert trong tiếng Trung

Exert

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exert (Verb)

ɪgzˈɝɹt
ɪgzˈɝt
01

Apply or bring to bear (a force, influence, or quality)

施加(力量、影响或品质)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Make a physical or mental effort.

付出努力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ