ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exert
Apply or bring to bear (a force, influence, or quality)
施加(力量、影响或品质)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Make a physical or mental effort.
付出努力
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/exert/