Bản dịch của từ Exfoliating trong tiếng Trung

Exfoliating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exfoliating (Verb)

ˌɛksfˈoʊliˌeɪtɨŋ
ˌɛksfˈoʊliˌeɪtɨŋ
01

To remove dead skin cells.

去除死皮细胞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Exfoliating (Adjective)

ˌɛksfˈoʊliˌeɪtɨŋ
ˌɛksfˈoʊliˌeɪtɨŋ
01

Related to the process of removing dead skin cells.

去角质的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ