Bản dịch của từ Exhaustion trong tiếng Trung

Exhaustion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhaustion (Noun)

ɪgzˈɔstʃn̩
ɪgzˈɑstʃn̩
01

The action of using something up or the state of being used up.

耗尽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A state of extreme physical or mental tiredness.

极度疲惫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ