Bản dịch của từ Exhibiting trong tiếng Trung

Exhibiting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhibiting (Verb)

ɪgzˈɪbɪtɪŋ
ɪgzˈɪbɪtɪŋ
01

To show something.

展示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Exhibiting (Adjective)

ɪgzˈɪbɪtɪŋ
ɪgzˈɪbɪtɪŋ
01

Manifesting a quality or trait.

表现出某种特质或特点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ