ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Experimentally
In a way that relates to scientific experiments.
通过科学实验的方式;根据实验结果地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/experimentally/