Bản dịch của từ Extracting trong tiếng Trung

Extracting

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extracting (Verb)

ɪkstɹˈæktɪŋ
ɪkstɹˈæktɪŋ
01

Remove or take out especially by effort or force.

取出,拔出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Extracting (Noun Countable)

ɪkstɹˈæktɪŋ
ɪkstɹˈæktɪŋ
01

A preparation containing the active ingredients of a substance in a concentrated form.

浓缩制剂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ