Bản dịch của từ Farewell trong tiếng Trung

Farewell

NounInterjectionVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Farewell (Noun)

fˌɛɹwˈɛl
fˌɛɹwˈɛl
01

An act of parting or of marking someones departure.

告别

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Farewell (Interjection)

fˌɛɹwˈɛl
fˌɛɹwˈɛl
01

Used to express good wishes on parting.

祝你好运

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Farewell (Verb)

fˌɛɹwˈɛl
fˌɛɹwˈɛl
01

Mark the departure or retirement of someone with a ceremony or party.

为离开或退休的人举行的告别仪式或派对

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh