ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fashionably
In a fashionable manner stylishly.
时尚地,优雅地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/fashionably/