Bản dịch của từ Feasible trong tiếng Trung

Feasible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feasible (Adjective)

fˈizəbl̩
fˈizəbl̩
01

Likely; probable.

可行的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Possible and practical to do easily or conveniently.

可行的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ