ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Feasible
Likely; probable.
可行的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Possible and practical to do easily or conveniently.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/feasible/