Bản dịch của từ Fellatio trong tiếng Trung

Fellatio

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fellatio (Noun)

fəlˈeɪʃioʊ
fəlˈeɪʃioʊ
01

Oral stimulation of a mans penis.

口交

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh