Bản dịch của từ Female trong tiếng Trung

Female

Noun CountableAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female (Noun Countable)

ˈfiː.meɪl
ˈfiː.meɪl
01

Female.

女性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Female (Adjective)

ˈfiː.meɪl
ˈfiː.meɪl
01

Women.

女性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of or denoting the sex that can bear offspring or produce eggs, distinguished biologically by the production of gametes (ova) which can be fertilized by male gametes.

雌性,能生育或产卵的性别

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Female (Noun)

fˈimeil
fˈimˌeil
01

A female person, animal, or plant.

雌性生物

female meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ