Bản dịch của từ Festive trong tiếng Trung
Festive
Adjective

Festive (Adjective)
fˈɛstɪv
fˈɛstɪv
01
Relating to a festival especially Christmas.
与节日相关的,特别是圣诞节的氛围。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Festive

Relating to a festival especially Christmas.
与节日相关的,特别是圣诞节的氛围。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa