ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fictional
Containing invented elements.
虚构的,包含想象的元素
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Invented, as opposed to real.
虚构的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/fictional/