Bản dịch của từ Filmmaking trong tiếng Trung

Filmmaking

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filmmaking (Noun)

01

The activity or process of making films.

电影制作的活动或过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Filmmaking (Verb)

fˈɪlmeɪkɪŋ
fˈɪlmeɪkɪŋ
01

The activity of making films.

制作电影的活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh