Bản dịch của từ Financial trong tiếng Trung

Financial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Financial (Adjective)

faɪˈnæn.ʃəl
faɪˈnæn.ʃəl
fɪˈnæn.ʃəl
fəˈnæn.ʃəl
01

Finance.

金融的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to finance.

与财务相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ