ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Financial
Finance.
金融的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Relating to finance.
与财务相关的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/financial/