ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Finite
Limited in size or extent.
有限的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Of a verb form having a specific tense number and person.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/finite/