Bản dịch của từ Finite trong tiếng Trung

Finite

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finite (Adjective)

ˈfaɪ.naɪt
ˈfaɪ.naɪt
01

Limited in size or extent.

有限的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of a verb form having a specific tense number and person.

有限的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ