Bản dịch của từ Firmly trong tiếng Trung

Firmly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firmly (Adverb)

fɚɹmli
fˈɝmli
01

Manner Securely.

稳固地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Manner In a firm or definite or strong manner.

坚定地; 确定地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ