Bản dịch của từ Flamboyance trong tiếng Trung
Flamboyance
Noun

Flamboyance (Noun)
flæmbˈɔɪns
flæmbˈɔɪns
01
The quality of being strikingly bold or colorful.
引人注目的华丽
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Flamboyance

The quality of being strikingly bold or colorful.
引人注目的华丽
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa