Bản dịch của từ Flatly trong tiếng Trung

Flatly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flatly (Adverb)

flˈætli
flˈætli
01

In a definite manner in a manner showing complete certainty.

明确地,毫不含糊地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a physically flat or level manner.

平坦地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In a manner that shows no emotion.

毫无感情地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ