Bản dịch của từ Flexibility trong tiếng Trung

Flexibility

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flexibility (Noun Uncountable)

ˌflek.səˈbɪl.ə.ti
ˌflek.səˈbɪl.ə.ti
01

Flexibility, flexibility, adaptability.

灵活性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ