ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Floury
Resembling flour.
像面粉一样的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Covered in flour.
覆盖面粉的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/floury/