ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Flown
Theater Suspended in the flies.
悬挂在舞台上方的物体
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/flown/