Bản dịch của từ Flutter trong tiếng Trung

Flutter

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flutter (Noun)

flˈʌɾɚ
flˈʌɾəɹ
01

An act of fluttering.

轻轻摆动的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A small bet.

小额赌注

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flutter (Verb)

flˈʌɾɚ
flˈʌɾəɹ
01

(of a bird or other winged creature) fly unsteadily or hover by flapping the wings quickly and lightly.

(鸟或昆虫)轻快地拍打翅膀飞翔或悬停。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ