Bản dịch của từ Flying trong tiếng Trung

Flying

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flying (Adjective)

flˈɑɪɪŋ
flˈɑɪɪŋ
01

Capable of speed.

快速的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(nautical, of a sail) Not secured by yards.

未固定的帆

Ví dụ
03

That flies or can fly.

能够飞的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ