Bản dịch của từ Forelimb trong tiếng Trung

Forelimb

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forelimb (Noun)

fˈɔɹlɪm
fˈoʊɹlɪm
01

Either of the front limbs of an animal a foreleg wing flipper etc.

动物的前肢,如前腿、翅膀、鳍等。

forelimb
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh