Bản dịch của từ Forensic trong tiếng Trung

Forensic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forensic (Adjective)

fɔɹˈɛnsɪk
fɚˈɛnsɪk
01

Relating to or denoting the application of scientific methods and techniques to the investigation of crime.

与犯罪调查相关的科学方法应用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to courts of law.

与法庭相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh