Bản dịch của từ Forever trong tiếng Trung

Forever

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forever (Adjective)

fɑɹˈɛvəɹ
fɚˈɛvɚ
01

Lasting or permanent.

永久的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Forever (Adverb)

fɑɹˈɛvəɹ
fɚˈɛvɚ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

For all future time; for always.

永远

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh