ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Formally
In a formal manner.
正式地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In accordance with rigorous rules.
按照严格的规则
In accordance with official procedure.
按照正式程序
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/formally/