ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Forming
Present participle and gerund of form.
形成的动作或状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/forming/