ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Forsaking
To abandon or leave entirely.
抛弃
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The act of forsaking.
放弃的行为
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/forsaking/